Lắp mạng VNPT Phường 10 Quận Gò Vấp, gói cước internet cá nhân và doanh nghiệp VNPT Gò Vấp, trang bị miễn phí modem 2 băng tần, lắp mạng VNPT Gò Vấp trong 4h
Lắp mạng VNPT Quận Gò Vấp, lắp wifi VNPT Gò Vấp, mạng internet Gò Vấp, lắp mạng quán cafe Quận Gò Vấp, lắp mạng sinh viên Quận Gò Vấp, lắp internet cá nhân Gò Vấp, lắp internet doanh nghiệp Quận Gò Vấp
VNPT Quận Gò Vấp cung cấp hạ tầng rộng khắp các khu vực phường 10 Quận Gò Vấp độ phủ sóng cao, dọc theo các tuyến đường, hẻm, chung cư cao ốc, văn phòng, nhà cho thuê, khu trọ tập trung...

1. Liên hệ với chuyên viên tư vấn hotline: 0888.775.776
2. Khảo sát trực tuyến, chọn mức cước phù hợp với nhu cầu sử dụng, chọn khung giờ lắp đặt
3. Kỹ thuật VNPT tuyến hành lắp đặt, hướng dẫn khách hàng sử dụng, kiểm tra tốc độ, hoàn tất, nghiệm thu, xuất hóa đơn
Chương trình và các gói cước internet VNPT được áp dụng tại các khu vực Quận Gò Vấp.
GÓI HOME INTERNET – TRUYỀN HÌNH | ||||
TÊN GÓI | TỐC ĐỘ | Giá 1 tháng | Internet & truyền hình | Internet & MyTV VIP |
| Home 1 | 300 Mbps | 180.000 | 200.000 | 240.000 |
| Home 2 | 500 Mbps | 240.000 | 260.000 | 290.000 |
| Home 3 | 1 Gbps | 300.000 | 300.000 | 360.000 |
| Đăng ký thêm Wifi Phụ ( Wifi Mesh) | ||||
| Wifi Mesh 5/6: 30.000đ/ tháng/ 1 mesh | ||||
Đóng từng tháng, Đóng 3 tháng, Đóng 6 tháng, Đóng trước 12 tháng tặng 1 tháng Hotline/zalo: 0888.775.776 - 0836.339.777 | ||||
Gói cước dành cho khách hàng có nhu cầu sử dụng internet, truyền hình Mytv, di động vinaphone
Gói kết hợp thoại nội mạng, thoại ngoại mạng, truy cập 4G lên đến 5Gb/ ngày
Thành phần | Home Sành 2 | Home Sành 4 | Home Đỉnh 2 | Home Đỉnh 3 |
Giá cước | 249.000 | 359.000 | 369.000 | 469.000 |
Tốc độ | 300 Mbps | 500 Mbps | 500 Mbps | 500 ULM |
Wifi Mesh | x | Mesh 5 | x | Mesh 6 |
Truyền hình MyTV APP | x | x | Nâng cao Plus hoặc NC Plus SCTV) | |
Nội dung trên kênh MyTV | x | x | x | K+ |
Thoại nhóm | Thoại nội nhóm giữa các thành viên | |||
Data chủ nhóm | 3Gb/ ngày | 3Gb/ ngày | 2Gb/ ngày | 2Gb/ ngày |
Thoại nội nhóm | 1.500 phút | 1.000 phút | ||
Thoại ngoại mạng | 89 phút | 50 phút | ||
Số lượng thành viên | Tối đa 6 thành viên | Tối đa 4 thành viên | ||
Gói cước internet doanh nghiệp dành cho khách hàng sử dụng cần băng thông lớn, có tốc độ quốc tế, IP động, tĩnh
Gói cước ưu tiên cho doanh nghiệp vừa và nhỏ, cần băng thông trong nước, quốc tế, có thiết bị kết nối wifi mesh 5 hoặc mesh 6
Tên gói | Tốc độ | cam kết quốc tế | Đơn giá |
| Fibers1 VNPT | 400Mb | 2Mb | 418,000đ |
| FiberS2 VNPT | 800Mb | 5Mb | 660,000đ |
| FiberS3 VNPT | 1000Mb | 10Mb | 814,000đ |
| Fiber Wifi 1 2 mesh 5 hoặc 1 mesh 6 | 400Mb | 2Mb | 473,000đ |
| Fiber Wifi 2 3 mesh 5 hoặc 2 mesh 6 | 800Mb | 5Mb | 748,000đ |
| Fiber Wifi 3 3 mesh 5 hoặc 2 mesh 6 | 1000Mb | 12Mb | 902,000đ |
| - Đăng ký 6Th tặng 01Th, đăng ký 12Th tặng 02 Th | |||
| Gói cước | Tốc độ/ CKQTTD | Loại IP | Giá phân cấp 1Th |
| FiberEco1 | 150Mb / 3Mb | IP động | 281,600 |
| FiberEco2 | 250Mb/ 4Mb | IP động | 334,400 |
| FiberEco3 | 300Mb/ 6Mb | IP Wan Tĩnh | 686,400 |
| FiberEco4 | 400Mb/ 7Mb | IP Wan tĩnh | 880,000 |
| Fiber4 | 400Mb/ 10Mb | IP WAN Tĩnh | 1,760,000 |
| FiberEco5 | 500Mb/ 12Mb | IP WAN Tĩnh | 2,464,000 |
| Fiber5 | 500Mb/ 18Mb | IP WAN Tĩnh | 3,850,000 |
| Fiber6 | 600Mb/ 32Mb | IP WAN Tĩnh | 6,930,000 |
| FiberVIP6 | 600Mb/ 45Mb | IP WAN Tĩnh | 9,240,000 |
| Fiber7 | 800Mb/ 55Mb | IP WAN Tĩnh | 12,320,000 |
| FiberVIP7 | 800Mb/ 65Mb | IP WAN Tĩnh | 15,400,000 |
| Fiber8 | 1Gb/ 80Mb | IP WAN Tĩnh | 19,250,000 |
| FiberVIP8 | 1Gb/ 100Mb | IP WAN Tĩnh | 23,100,000 |
| FiberVIP9 | 2Gb/ 200Mb | IP WAN Tĩnh | 42,350,000 |
Chương trình khuyến mãi lắp mạng VNPT Doanh nghiệp tại Quận Gò Vấp

Đánh giá (1)

VNPT VinaPhone © 2025
VNPT Thành phố Hồ Chí Minh
- Địa chỉ: 125 Hai Bà Trưng, Phường Sài Gòn, TPHCM
VNPT Phú Nhuận
- Địa chỉ: 182 Nguyễn Văn Trỗi, Phường Phú Nhuận, TPHCM
Website liên kết: - bbgmart.vn